Bản dịch của từ 𢢫 trong tiếng Việt

𢢫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨˊ ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𢢫 (Danh từ)

01

〈Giải thích Nhật Bản〉Đọc là kotobuki (ことぶき), tamatsubaki (たまつばき). Tựa đề trên kính lưu ly, vở kịch ra mắt năm 1734, mang ý nghĩa trường thọ và quý giá (kotobuki nghĩa là chúc thọ, tamatsubaki là hoa quý).

〈日本释义〉读音kotobuki(ことぶき),tamatsubaki(たまつばき)。〔陆月连理~(读音mutsumajizukirenrinokotobuki或mutsumajizukirenrinotamatsubaki)〕:净琉璃题名。1734年初演。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢢫
Bính âm:
【ㄨˊ ㄐㄧˋ】【VŨ KẾT】
Hình thái radical:
⿱,椿,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一一一丿丶丨乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép