Bản dịch của từ 𢢯 trong tiếng Việt

𢢯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄨㄟˊN/AN/AN/A

𢢯 (Động từ)

01

〈tiếng Việt〉 đọc là nguôi, nghĩa là giảm bớt, dịu đi như cơn giận nguôi ngoai.

〈越南释义〉读音nguôi,消减。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈tiếng Việt〉 đọc là ngùi, diễn tả tâm trạng u sầu, buồn bực, nặng nề trong lòng.

〈越南释义〉读音ngùi,抑郁,悒悒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢢯
Bính âm:
【ㄋㄨㄟˊ】【NUY】
Hình thái radical:
⿰,忄,嵬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚丨丿丨乚一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép