Bản dịch của từ 𢢺 trong tiếng Việt

𢢺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇN/AN/AN/A

𢢺 (Tính từ)

měng
01

Giống như 'mơ mơ màng màng', trạng thái mơ hồ, không rõ ràng (như khi 'mộng' thấy mơ).

同“懵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢢺
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MỘNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,⿳,⿻,卄,口,冖,目,⿰,忄,𭿃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨乚一丨丨丶乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép