Bản dịch của từ 𢢾 trong tiếng Việt

𢢾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𢢾 (Danh từ)

01

Giống chữ “” (tư), chỉ tài năng thiên bẩm như trong từ “天资” (thiên tư) nghĩa là tài năng trời cho, dễ nhớ như ‘tư’ là vốn, tài nguyên quý giá trời ban.

同“资”。〔天~〕天资也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢢾
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,資
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一一丿乚丿丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép