Bản dịch của từ 𢣄 trong tiếng Việt

𢣄

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄩㄛˋN/AN/AN/A

𢣄 (Thán từ)

01

(〈越南释义〉 đọc là quớ) Cảm giác vui mừng, nhảy cẫng lên như hoa sen nở rộ (như trong cụm 𢜠).

〈越南释义〉读音quớ。〔𢜠~莲〕欢欣雀跃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢣄
Bính âm:
【ㄑㄩㄛˋ】【QUỚ】
Hình thái radical:
⿰,忄,過
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚一丨丨乚丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép