Bản dịch của từ 𢣊 trong tiếng Việt

𢣊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒu

ㄔㄡˇN/AN/AN/A

𢣊 (Động từ)

chǒu
01

Nhìn với ánh mắt ghét bỏ, căm thù (như ánh mắt xú xí, khó chịu)

恶视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢣊
Bính âm:
【chǒu】【ㄔㄡˇ】【XÚ】
Các biến thể:
𦡗
Hình thái radical:
⿰,忄,⿱,⿰,义,禾,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿丶丶丿一丨丿丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép