Bản dịch của từ 𢣐 trong tiếng Việt

𢣐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pīn

ㄆㄧㄣN/AN/AN/A

𢣐 (Tính từ)

pīn
01

Lễ phép, cung kính như người biết kính trên nhường dưới (nhớ câu 'bần tâm kính trên').

恭敬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tâm phục, hoàn toàn tin tưởng và phục tùng (như 'tâm phục khẩu phục').

心服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢣐
Bính âm:
【pīn】【ㄆㄧㄣ】【BẦN】
Các biến thể:
𪬚
Hình thái radical:
⿰,忄,賓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶丶乚一丨丿丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép