Bản dịch của từ 𢣐 trong tiếng Việt
𢣐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pīn | ㄆㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
𢣐 (Tính từ)
【pīn】
01
Lễ phép, cung kính như người biết kính trên nhường dưới (nhớ câu 'bần tâm kính trên').
恭敬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tâm phục, hoàn toàn tin tưởng và phục tùng (như 'tâm phục khẩu phục').
心服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
