Bản dịch của từ 𢣗 trong tiếng Việt
𢣗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǒ | ㄇㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
𢣗 (Tính từ)
【mǒ】
01
Xấu hổ, ngượng ngùng như khi làm điều sai (nhớ câu 'mồ hôi mồ kê' để liên tưởng đến cảm giác ngượng)
惭愧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ít ỏi, thưa thớt, hiếm hoi (như 'mỏng manh' dễ nhớ)
稀少。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
