Bản dịch của từ 𢣤 trong tiếng Việt
𢣤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuáng | ㄔㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𢣤 (Danh từ)
【chuáng】
01
Chữ này là dạng thông tục của chữ “幢” (trướng), nghĩa là lá cờ hay biểu ngữ treo trước nhà (giúp nhớ: “chướng” giống “trướng” là cờ trước nhà), theo ghi chú trong “可洪音义”.
俗“幢”。《可洪音义》:“见~:宅江反。正作憧也。悮。前例头作举身见憧也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
