Bản dịch của từ 𢣤 trong tiếng Việt

𢣤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuáng

ㄔㄨㄤˊN/AN/AN/A

𢣤 (Danh từ)

chuáng
01

Chữ này là dạng thông tục của chữ “” (trướng), nghĩa là lá cờ hay biểu ngữ treo trước nhà (giúp nhớ: “chướng” giống “trướng” là cờ trước nhà), theo ghi chú trong “可洪音义”.

俗“幢”。《可洪音义》:“见~:宅江反。正作憧也。悮。前例头作举身见憧也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢣤
Bính âm:
【chuáng】【ㄔㄨㄤˊ】【SUNG】
Hình thái radical:
⿰,忄,熏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép