Bản dịch của từ 𢣴 trong tiếng Việt

𢣴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𢣴 (Danh từ)

hàn
01

Chữ dùng làm tên người: vua Triệu Chu Từ Hán (chữ Hán trong tên riêng).

人名用字:赵王朱慈~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢣴
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿰,忄,𤌹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨丨乚一一一丨丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép