Bản dịch của từ 𢣸 trong tiếng Việt

𢣸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuǒ

ㄋㄨㄛˇN/AN/AN/A

𢣸 (Động từ)

nuǒ
01

Chữ Nôm, đọc là ngỡ, nghĩa là suy nghĩ, tưởng tượng (như trong từ 'ngỡ lơ' – tưởng tượng xa xôi).

喃字。读音ngỡ,思考。〔~羅〕想象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢣸
Bính âm:
【nuǒ】【ㄋㄨㄛˇ】【NGỠ】
Hình thái radical:
⿰,忄,語
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶一一一丨乚一一丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép