Bản dịch của từ 𢣺 trong tiếng Việt

𢣺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

𢣺 (Danh từ)

jìn
01

Chữ viết tắt, cách viết thông tục của chữ “” (tàn tro, tro tàn) – như tro cháy còn sót lại sau lửa tàn (giúp nhớ: 'cận' giống 'cặn', còn sót lại như tro tàn).

俗“烬”。《可洪音义》:“𱟏~:似进反。”正作“烬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢣺
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Hình thái radical:
⿰,忄,盡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚一一丨一丶丶丶丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép