Bản dịch của từ 𢤆 trong tiếng Việt

𢤆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𢤆 (Tính từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là sợ hãi, hoảng hốt (như khi nghe tiếng động lạ làm tim đập nhanh).

同“悧”。惊恐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢤆
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,厲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丿丨一一丨丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép