Bản dịch của từ 𢤑 trong tiếng Việt
𢤑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiá | ㄐㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𢤑 (Động từ)
【jiá】
01
Giống như chữ 㥶, thường dùng trong văn bản cổ hoặc chữ Nôm, nghĩa tương tự như 'giữ' hoặc 'nắm giữ' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'gia' như giữ gìn trong gia đình).
同“㥶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
