Bản dịch của từ 𢤒 trong tiếng Việt

𢤒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𢤒 (Danh từ)

huàn
01

Cùng nghĩa với “hoạn” (bệnh tật, tai họa); chữ 𢤒 là dạng chữ cổ của chữ “hoạn”. (Nhớ dễ bằng câu: “𢤒 là hoạn xưa, bệnh tật chẳng rời ta.”)

同“患”。《説文•心部》:“𢤒,古文患。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢤒
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𦦀,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨丿丨一一乚一一丿丨一一乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép