ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢤛
Bảng phân tích âm vị 𢤛
Bò
(〈tiếng Việt〉) cảm thấy lạ lẫm, ngỡ ngàng như khi gặp điều bất ngờ; ví như 'bỡ ngỡ' khi thấy cái mới lạ.
〈越南释义〉读音bỡ,〔~𡂂〕感到陌生;惊喜。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép