Bản dịch của từ 𢤛 trong tiếng Việt

𢤛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˋN/AN/AN/A

𢤛 (Tính từ)

01

(〈tiếng Việt〉) cảm thấy lạ lẫm, ngỡ ngàng như khi gặp điều bất ngờ; ví như 'bỡ ngỡ' khi thấy cái mới lạ.

〈越南释义〉读音bỡ,〔~𡂂〕感到陌生;惊喜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢤛
Bính âm:
【bò】【ㄅㄛˋ】【BỠ】
Hình thái radical:
⿰,忄,罷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚丨丨一乚丶丿乚丶丶一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép