Bản dịch của từ 𢤟 trong tiếng Việt

𢤟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𢤟 (Tính từ)

yàn
01

Chán ghét, không ưa, cảm giác không muốn gần gũi (như khi nghe chuyện không hay khiến ta 'yếm' không muốn nghe tiếp).

〈越南释义〉厌恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢤟
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Hình thái radical:
⿰,忄,震
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丶乚丨一一一一一丿一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép