Bản dịch của từ 𢤫 trong tiếng Việt

𢤫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇN/AN/AN/A

𢤫 (Tính từ)

01

Cẩn trọng, lễ phép như người biết giữ lễ nghi (nhớ như 'cự' kính cẩn trong giao tiếp).

恭谨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢤫
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿰,忄,舉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨乚丿丿丨一一乚一一一丿丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép