Bản dịch của từ 𢤬 trong tiếng Việt

𢤬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋN/AN/AN/A

𢤬 (Tính từ)

fèn
01

Cảm giác giận dữ, phẫn nộ (giống như từ 'phẫn' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm và ý).

同“愤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢤬
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,奮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丿丶丿丨丶一一一丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép