Bản dịch của từ 𢤰 trong tiếng Việt
𢤰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𢤰 (Tính từ)
【xiè】
01
Dũng cảm, quả quyết, không do dự khi hành động.
果敢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Buồn bã, chán nản (như cảm giác tiếc nuối, hụt hẫng trong lòng).
惆怅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mến mộ, say mê, hết lòng yêu thích (như '倾心' là hết lòng).
倾心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Giống như chữ “𢤯” (cùng nghĩa hoặc cách dùng tương tự).
同“𢤯”。
Ví dụ
