Bản dịch của từ 𢤰 trong tiếng Việt

𢤰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𢤰 (Tính từ)

xiè
01

Dũng cảm, quả quyết, không do dự khi hành động.

果敢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Buồn bã, chán nản (như cảm giác tiếc nuối, hụt hẫng trong lòng).

惆怅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mến mộ, say mê, hết lòng yêu thích (như '倾心' là hết lòng).

倾心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Giống như chữ “𢤯” (cùng nghĩa hoặc cách dùng tương tự).

同“𢤯”。

Ví dụ
𢤰
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Các biến thể:
𢤯, 𢤕
Hình thái radical:
⿱,韰,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一丿乚丶乚丶丨一一一丨一一一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép