ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢤽
Bảng phân tích âm vị 𢤽
Hōng
Một từ cổ trong kinh Phật, chỉ vật dụng như chiếu, thảm dùng trong chốn thiền môn (giúp nhớ: 'hồng' như tấm thảm trải rộng, mềm mại).
《佛说自誓三昧经》:时唯勅阿难鸣揵~布草褥唯与阿难共鉢和兰尔时淨居天子于。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép