Bản dịch của từ 𢤽 trong tiếng Việt

𢤽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥN/AN/AN/A

𢤽 (Danh từ)

hōng
01

Một từ cổ trong kinh Phật, chỉ vật dụng như chiếu, thảm dùng trong chốn thiền môn (giúp nhớ: 'hồng' như tấm thảm trải rộng, mềm mại).

《佛说自誓三昧经》:时唯勅阿难鸣揵~布草褥唯与阿难共鉢和兰尔时淨居天子于。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢤽
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
Hình thái radical:
⿰,忄,興
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚一丨乚一丿丨一一乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép