Bản dịch của từ 𢥀 trong tiếng Việt
𢥀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
𢥀 (Tính từ)
【yōu】
01
Giống chữ “悠” (du), nghĩa là thong thả, nhẹ nhàng như gió thổi qua đồng lúa xanh mướt, dễ nhớ vì “𢥀𢥀” đọc gần giống “du du” như tiếng gió thổi lặng lẽ.
同“悠”。《正字通•心部》:“按:《石鼓文》:‘旂斾𢥀𢥀。’楊慎引𢥀𢥀為悠悠。𢥀與悠通也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
