Bản dịch của từ 𢥀 trong tiếng Việt

𢥀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡN/AN/AN/A

𢥀 (Tính từ)

yōu
01

Giống chữ “” (du), nghĩa là thong thả, nhẹ nhàng như gió thổi qua đồng lúa xanh mướt, dễ nhớ vì “𢥀𢥀” đọc gần giống “du du” như tiếng gió thổi lặng lẽ.

同“悠”。《正字通•心部》:“按:《石鼓文》:‘旂斾𢥀𢥀。’楊慎引𢥀𢥀為悠悠。𢥀與悠通也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢥀
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【DU 悠】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,憂,圣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丶乚丶乚丶丶丿乚丶乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép