Bản dịch của từ 𢥁 trong tiếng Việt

𢥁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𢥁 (Tính từ)

huì
01

Giống như chữ “” (ý nghĩa là ân huệ, tốt lành, dễ nhớ như “huệ” trong tên hoa huệ).

同“惠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢥁
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,芔,⿱,由,厶,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚丨丿乚丨丿乚丨丨丨乚一丨一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép