Bản dịch của từ 𢥃 trong tiếng Việt
𢥃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𢥃 (Tính từ)
【zhù】
01
Theo sách 'Vĩnh Gia Tập Thuyết Văn': “Thuận theo tình cảm thì vui vẻ, sinh ra yêu thương; trái ý thì ấm ức, ôm lòng giận hờn.” (giúp nhớ là trạng thái tâm lý vui buồn theo cảm xúc)
《永嘉集说文》:“顺情则嬉怡生爱,违意则𢛨~怀嗔”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔𢛨~〕Không vui, tức giận, khó chịu (giống như khi bị 'trù' tức, khó chịu trong lòng).
〔𢛨~〕不高兴,恼恨的意思。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
