Bản dịch của từ 𢥎 trong tiếng Việt

𢥎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𢥎 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', biểu thị trạng thái khó chịu, bực bội (nhớ câu 'khích động làm người khó chịu').

同“懠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢥎
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,賷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨丨乚一丨乚一丶乚丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép