Bản dịch của từ 𢥒 trong tiếng Việt

𢥒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊN/AN/AN/A

𢥒 (Động từ)

láo
01

Giống chữ “” (lao), nghĩa là làm việc vất vả, dùng sức nhiều nên mệt mỏi (nhớ câu 'dùng lực thì lao động mệt nhọc').

同“勞”。《説文•力部》:“𢥒,古文勞。”《集韻•𩫕韻》:“勞,《説文》:‘劇也。用力者勞。'古从悉。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢥒
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𤇾,悉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚丿丶丿一丨丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép