Bản dịch của từ 𢥗 trong tiếng Việt

𢥗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𢥗 (Tính từ)

jìng
01

Giống như chữ '𢟢', thường dùng để chỉ sự yên tĩnh, không ồn ào (nhớ câu 'tĩnh lặng như tờ' để dễ nhớ).

同“𢟢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢥗
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
Các biến thể:
𢟢
Hình thái radical:
⿱,離,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶乚丨丨乚丨一丶丿丨丶一一一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép