Bản dịch của từ 𢥛 trong tiếng Việt
𢥛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𢥛 (Tính từ)
【lián】
01
Giống như chữ '㥶', thường dùng trong văn tự cổ, nhớ như 'liên' liên kết, giống nhau.
同“㥶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 㥶
- Hình thái radical:
- ⿱,𡫟,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶乚一丨一一丨一一丨一一丨一一丿丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歰
涩
㥶
瘷
擌
㴔
瀒
澁
穑
濇
洓
轖
㦔
㦤
恋
憗
㥦
懇
悤
㤫
忩
惑
憝
慼
䳷
䱾
轡
韄
驈
鼲
䜲
韣
驕
灑
䭞
癭
