Bản dịch của từ 𢥞 trong tiếng Việt
𢥞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōng | ㄔㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𢥞 (Tính từ)
【chōng】
01
Giống như chữ “忡”, chỉ nét mặt buồn bã, lo lắng (như lòng “sung” không yên)
同“忡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
- Các biến thể:
- 忡
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,蟲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忡
舂
蹖
涌
䡴
憧
徸
罿
嘃
充
衝
㳘
憦
憿
怜
㦕
懴
惽
㥪
惺
愅
㤤
懥
惗
飊
䂀
䳵
闧
鷌
纈
灕
鑊
灐
爛
灉
鬺
