Bản dịch của từ 𢥢 trong tiếng Việt

𢥢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěn

ㄍㄣˇN/AN/AN/A

𢥢 (Tính từ)

gěn
01

(〈越南释义〉) trạng thái ngẩn người, sửng sốt đến mức không nói nên lời (giống như bị 'ngẩn' ra, đứng hình).

〈越南释义〉读音ngẩn,惊呆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢥢
Bính âm:
【gěn】【ㄍㄣˇ】【NGẨN】
Hình thái radical:
⿰,忄,謹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶一一一丨乚一一丨丨一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép