Bản dịch của từ 𢥦 trong tiếng Việt

𢥦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋN/AN/AN/A

𢥦 (Tính từ)

duì
01

Cùng nghĩa với chữ “” (độc ác, xấu xa) – dễ nhớ như từ 'đối địch' có nghĩa xấu.

同“憝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢥦
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𦎫,⿱,攵,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丨乚一一丶丿一一一丨丿一丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép