Bản dịch của từ 𢥪 trong tiếng Việt

𢥪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎn

ㄋㄢˇN/AN/AN/A

𢥪 (Tính từ)

nǎn
01

Chán nản, mất hết hy vọng, như khi gặp khó khăn khiến lòng nản chí (nhớ câu 'nản lòng như rơi vào bể sâu').

〈越南释义〉读音nản,灰心,气馁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢥪
Bính âm:
【nǎn】【ㄋㄢˇ】【NẢN】
Hình thái radical:
⿰,忄,難
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨丨一丨乚一一一丿丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép