Bản dịch của từ 𢥲 trong tiếng Việt

𢥲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋN/AN/AN/A

𢥲 (Tính từ)

duì
01

Giống như chữ '' (độc ác, xấu xa), dùng để chỉ điều xấu, ác ý (nhớ câu 'đối nghịch, độc ác').

同“憝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢥲
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Các biến thể:
憝, 𢥦
Hình thái radical:
⿱,⿰,𦎧,攵,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丨乚一一丨一一丨一一丨丿一丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép