Bản dịch của từ 𢥵 trong tiếng Việt

𢥵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇN/AN/AN/A

𢥵 (Tính từ)

sǒng
01

Giống như chữ 𢥠, dùng để chỉ sự sợ hãi hoặc sưng tấy (nhớ đến từ 'sủng' gần âm với 'sưng' trong tiếng Việt).

同“𢥠”。《佩文韵府·江韵》:“~,所江切。”《韵会》:“惧也。又肿、讲韵。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢥵
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【SỦNG】
Hình thái radical:
⿰,忄,䨇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一乚丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép