Bản dịch của từ 𢥷 trong tiếng Việt

𢥷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

𢥷 (Động từ)

guī
01

(theo nghĩa tiếng Việt) đọc là 'ngơi', nghĩa là nghỉ ngơi, thư giãn như khi ta 'ngơi tay' sau một ngày làm việc mệt mỏi

〈越南释义〉读音ngơi,休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢥷
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,息,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丶乚丶丶一乚丿一一丿丶乚丶乚丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép