Bản dịch của từ 𢥻 trong tiếng Việt

𢥻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˋN/AN/AN/A

𢥻 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với 'sợ', dễ nhớ như 'bạt' sợ sệt (giống 'bạt' trong 'bạt vía').

同“怕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢥻
Bính âm:
【pà】【ㄆㄚˋ】【BẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,霸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丶乚丨丶丶丿丶一丨丨一丨乚一一丨丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép