Bản dịch của từ 𢥼 trong tiếng Việt

𢥼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāo

ㄘㄠN/AN/AN/A

𢥼 (Động từ)

cāo
01

Giống như chữ '', nghĩa là làm việc gì đó vội vàng, hấp tấp (nhớ như 'tào tháo' làm việc nhanh lẹ).

同“懆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢥼
Bính âm:
【cāo】【ㄘㄠ】【TÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,竈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶丶乚丿乚一丨一丨乚一一丨乚一丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép