Bản dịch của từ 𢥽 trong tiếng Việt

𢥽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǔn

ㄊㄨㄣˇN/AN/AN/A

𢥽 (Tính từ)

tǔn
01

(dùng trong biểu thức ~~) không rõ ràng, mơ hồ như trong câu nói 'mơ hồ như mây mù'

〔~~〕不明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢥽
Bính âm:
【tǔn】【ㄊㄨㄣˇ】【THUẪN】
Hình thái radical:
⿱,䵯,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丿一丨乚一一一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép