Bản dịch của từ 𢦀 trong tiếng Việt

𢦀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𢦀 (Tính từ)

wèi
01

〈phương ngữ〉 nghĩa chưa rõ, chưa biết rõ (giống như 'vị' trong 'vị lạ' - chưa rõ)

〈方言〉义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢦀
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Hình thái radical:
⿱,⿰,⿱,丅,耳,⿱,夂,貢,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丨一一一丿一丿丶一丨一丨乚一一一丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép