Bản dịch của từ 𢦉 trong tiếng Việt

𢦉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōng

ㄎㄨㄥN/AN/AN/A

𢦉 (Tính từ)

kōng
01

Giống như chữ '', nghĩa là trống rỗng, không có gì bên trong (dễ nhớ vì 'không' cũng là từ quen thuộc trong tiếng Việt).

同“空”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢦉
Bính âm:
【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,觀,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一丨乚一一一丿乚丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép