Bản dịch của từ 𢦐 trong tiếng Việt

𢦐

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˇN/AN/AN/A

𢦐 (Đại từ)

01

Cùng nghĩa với 'tôi', dùng để chỉ bản thân mình (nhớ như 'ngã' trong 'ngã rẽ' là mình tự chọn đường đi).

同“我”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢦐
Bính âm:
【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
𢦐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép