Bản dịch của từ 𢦒 trong tiếng Việt

𢦒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞN/AN/AN/A

𢦒 (Danh từ)

zāi
01

Được dùng thay cho chữ “”, một từ cảm thán trong chữ cổ, sau này viết thành “”.

通“哉”,古文字或借用作語气詞,後作“哉”。

Ví dụ
02

Giống như chữ “” (tai ương), chữ cổ dùng chỉ tai họa do chiến tranh, gồm bộ “” (mâu) và âm “” (tài), là bộ phận âm của các chữ như “”, “”, “”, “”, “” (giúp nhớ chữ qua âm gần giống). Sau này viết thành “” hoặc “”.

同“灾”,古文字兵灾字,从“戈”,“才”聲,“哉”、“栽”、“載”、“裁”、“戴”等字的聲符。後作“灾”或“災”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢦒
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
Các biến thể:
哉, 災, 灾, 𢦏, 𢦔
Hình thái radical:
𢦒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép