Bản dịch của từ 𢦓 trong tiếng Việt

𢦓

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˇN/AN/AN/A

𢦓 (Đại từ)

01

Từ này đồng nghĩa với “tôi”, dùng để chỉ bản thân mình (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ “ngã” trong tiếng Việt nghĩa là mình)

同“我”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢦓
Bính âm:
【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
Hình thái radical:
⿵,戊,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép