Bản dịch của từ 𢦛 trong tiếng Việt
𢦛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𢦛 (Danh từ)
【guó】
01
Giống như chữ '聝', một từ cổ chỉ một loại vật hoặc âm thanh đặc biệt (dễ nhớ qua âm 'quắc' như tiếng kêu sắc bén).
同“聝”。
Ví dụ
02
Giống như chữ '戎', chỉ về binh lính hoặc quân đội (liên tưởng đến 'quắc' như tiếng hiệu lệnh quân đội).
同“戎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
