Bản dịch của từ 𢦛 trong tiếng Việt

𢦛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𢦛 (Danh từ)

guó
01

Giống như chữ '', một từ cổ chỉ một loại vật hoặc âm thanh đặc biệt (dễ nhớ qua âm 'quắc' như tiếng kêu sắc bén).

同“聝”。

Ví dụ
02

Giống như chữ '', chỉ về binh lính hoặc quân đội (liên tưởng đến 'quắc' như tiếng hiệu lệnh quân đội).

同“戎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢦛
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUẮC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,𢦏,𠂇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丿乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép