Bản dịch của từ 𢦞 trong tiếng Việt

𢦞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𢦞 (Tính từ)

jiǎn
01

Giống như chữ '', nghĩa là sắc bén, nghiêm khắc (giúp nhớ: 'Kiểm' như kiểm tra, sắc bén để phân biệt đúng sai).

同“戬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢦞
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,戈,爪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿丨丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép