Bản dịch của từ 𢦢 trong tiếng Việt

𢦢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

𢦢 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với 'đệ' – em trai (như trong câu 'anh em ruột thịt').

同“弟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢦢
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⺌,乛,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨丿丶乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép