Bản dịch của từ 𢦤 trong tiếng Việt

𢦤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāng

ㄗㄤN/AN/AN/A

𢦤 (Động từ)

zāng
01

Giống chữ “”, nghĩa là làm tổn thương hoặc giết người (thường dùng trong tên người Đài Loan).

同“戕”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢦤
Bính âm:
【zāng】【ㄗㄤ】【TANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,片,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép