Bản dịch của từ 𢦱 trong tiếng Việt
𢦱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𢦱 (Danh từ)
【nì】
01
Cùng nghĩa với “⿹弍目”, nghĩa là nhìn, xem (như mắt đôi để nhìn rõ).
同“⿹弍目”。视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ hợp thể của “弐日”, chỉ tháng hai theo lịch Chu, cũng chỉ tháng mười hai theo lịch Hạ (nhớ như tháng “nịch” hai trong lịch xưa).
“弐日”之合文,指周历二月,也指夏历十二月。来源:“澳门崇源新见楚青铜器邹议”。
Ví dụ
