Bản dịch của từ 𢦴 trong tiếng Việt

𢦴

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˇN/AN/AN/A

𢦴 (Đại từ)

01

Cách viết khác của '' (tôi), dễ nhớ như 'ngã' trong tiếng Việt, dùng để chỉ bản thân mình.

同“我”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢦴
Bính âm:
【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
Hình thái radical:
⿹,戈,主
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丶一一丨一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép