Bản dịch của từ 𢦶 trong tiếng Việt

𢦶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

𢦶 (Động từ)

jiè
01

Cảnh báo, nhắc nhở cẩn thận (giống như từ 'giới' trong 'giới hạn' để nhớ dễ hơn).

同“戒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢦶
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,戈,⿱,工,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép